territorial army
Định nghĩa
Danh từ: Lực lượng quân đội lãnh thổ (tại Vương quốc Anh) – một đơn vị quân đội bao gồm những binh sĩ không chuyên nghiệp, được tổ chức nhằm mục đích phòng thủ cho Vương quốc Anh. Đây là lực lượng dự bị tình nguyện, khác với quân đội chính quy.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người trẻ gia nhập lực lượng quân đội lãnh thổ để phục vụ đất nước theo chế độ bán thời gian.)
- (Lực lượng quân đội lãnh thổ đã được triệu tập cho các cuộc tập trận vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve in the territorial army": phục vụ trong lực lượng quân đội lãnh thổ.
- He served in the territorial army for ten years before retiring. (Ông ấy đã phục vụ trong lực lượng quân đội lãnh thổ mười năm trước khi nghỉ hưu.)
"territorial army reserve": lực lượng dự bị của quân đội lãnh thổ.
- The territorial army reserve provides additional support during emergencies. (Lực lượng dự bị của quân đội lãnh thổ cung cấp hỗ trợ bổ sung trong các trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Territorial (tính từ): thuộc về lãnh thổ.
- The territorial dispute between the two countries was resolved peacefully. (Tranh chấp lãnh thổ giữa hai quốc gia đã được giải quyết một cách hòa bình.)
Army (danh từ): quân đội.
- The army is responsible for national defense. (Quân đội chịu trách nhiệm phòng thủ quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Home guard: lực lượng bảo vệ quê hương (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
- National guard: lực lượng vệ binh quốc gia (tương tự ở một số quốc gia khác, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Call up: triệu tập (ai đó vào quân đội).
- The government called up the territorial army during the crisis. (Chính phủ đã triệu tập lực lượng quân đội lãnh thổ trong cuộc khủng hoảng.)
Serve in: phục vụ trong (một tổ chức).
- She decided to serve in the territorial army after college. (Cô ấy quyết định phục vụ trong lực lượng quân đội lãnh thổ sau khi tốt nghiệp đại học.)
Thành ngữ liên quan
- Territorial army spirit: tinh thần của lực lượng quân đội lãnh thổ (chỉ sự sẵn sàng hy sinh và phục vụ cộng đồng).
- The territorial army spirit is evident in their volunteer work. (Tinh thần của lực lượng quân đội lãnh thổ thể hiện rõ qua công việc tình nguyện của họ.)
